Bỏ qua, tới nội dung chính
Menu

Bảng màu Material Design

Dán mã màu (HEX, rgb, oklch…) để biết màu Material gần nhất, hoặc gõ tên như Blue 500, deep purple, red a200 để nhảy tới.

    Khi bấm vào ô màu, sao chép

    “Aa” trên mỗi ô là màu chữ nên dùng; dòng cuối là màu chữ đó và tỉ lệ tương phản (từ 4,5 đạt AA cho chữ thường, từ 3 cho chữ lớn).

    19 họ màu Material Design 2014

    Red

    Pink

    Purple

    Deep Purple

    Indigo

    Blue

    Light Blue

    Cyan

    Teal

    Green

    Light Green

    Lime

    Yellow

    Amber

    Orange

    Deep Orange

    Brown

    Grey

    Blue Grey

    Cấu trúc bảng màu Material Design

    Bảng màu Material Design do Google công bố năm 2014 gồm 19 họ màu. Mỗi họ có 10 sắc độ chính từ 50 (nhạt nhất) đến 900 (đậm nhất), trong đó 500 là màu chính (primary) của họ. Mười sáu họ màu đầu có thêm bốn màu nhấn bão hoà cao: A100, A200, A400, A700. Ba họ trung tính Brown, Grey và Blue Grey không có màu nhấn.

    Cách chọn màu theo hướng dẫn Material

    1. Chọn một họ làm màu chính, dùng sắc độ 500 cho thanh ứng dụng và nút chính.
    2. Dùng sắc độ 700 của cùng họ cho trạng thái nhấn hoặc thanh trạng thái, sắc độ 100 cho nền nhạt.
    3. Chọn màu nhấn từ một họ khác, thường là A200 hoặc A400, cho nút nổi và điểm nhấn.
    4. Chọn màu chữ theo chữ “Aa” trên mỗi ô của bảng — đó là màu (trắng hoặc đen) tương phản tốt hơn, kèm tỉ lệ tương phản ở dòng cuối. Với đa số họ màu, chữ trắng chỉ đạt chuẩn từ sắc độ 600–700 trở lên; kiểm tra kỹ hơn bằng công cụ kiểm tra độ tương phản.

    Dùng màu Material trong code

    Chọn “Cho lập trình” ở thanh công cụ phía trên rồi chọn nền tảng; bấm một ô để chép một màu, hoặc “Chép cả họ” để chép đủ các sắc độ của họ đó:

    Cách gọi màu Material Design trong các nền tảng phổ biến
    Nền tảng Màu chính (Red 500) Màu nhấn (Red A200)
    Flutter Colors.red.shade500 Colors.redAccent.shade200
    Android (XML) <color name="red_500">#F44336</color> <color name="red_a200">#FF5252</color>
    MUI (React) red[500] red.A200
    CSS --md-red-500: #F44336; --md-red-a200: #FF5252;

    Với Flutter, “Chép cả họ” cho sẵn khối MaterialColorMaterialAccentColor để dùng làm màu chủ đề; với MUI là một object khoá – giá trị giống @mui/material/colors. Nếu dự án dùng Tailwind, xem bảng màu Tailwind CSS với 26 họ màu và thang 50–950.

    Material 2014, Material 2 và Material 3 khác nhau ra sao?

    Cách tiếp cận màu sắc qua các thế hệ Material Design
    Thế hệ Hệ màu
    Material Design (2014) và Material 2 Bảng màu cố định 19 họ trên trang này; nhà thiết kế chọn primary và secondary từ bảng
    Material 3 / Material You (2021) Bảng màu sinh động (dynamic color): từ một màu nguồn, thuật toán HCT tạo ra các thang tông 0–100 cho primary, secondary, tertiary, neutral

    Dù Material 3 không còn dùng bảng cố định, bộ màu 2014 vẫn được dùng rộng rãi trong biểu đồ, bảng điều khiển và các thư viện giao diện như Vuetify, MUI, Angular Material. Nguồn: Material Design 2 — The color system.

    Cập nhật lần cuối: · Phương pháp và nguồn dữ liệu · Nhật ký cập nhật · Báo lỗi trang này

    Công cụ liên quan